Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viewless

/'vju:lis/

tính từ

  • (thơ ca) không nhìn thấy được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có ý kiến, không có quan điểm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not having or expressing opinions or views

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...