Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viewy

/'vju:i/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
  • phô trương, hoa hoè hoa sói
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having peculiar views; fanciful; visionary; unpractical; as,\n a viewy person.\na. Spectacular; pleasing to the eye or the imagination.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...