Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vigesimal

/vai'dʒesimәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vigesimal

//

* tính từ
  • gồm 20 (phần, đơn vị)
  • thứ 20, nhị thập phân (hệ đếm)
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or based on the number twenty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...