Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vigilance committee

/'vidʤilənskə'miti/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự (trong một tập thể tổ chức chưa tốt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...