Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vigilante

/,vidʤi'lænti/ Collins ★ phổ biến #15410
Biến thể từ vigilantes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vigilante

/,vidʤi'lænti/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)
Định nghĩa tiếng Anh

n. member of a vigilance committee

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...