vigilante gang
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vigilante gang
/'vidʤilənskə'miti/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự (trong một tập thể tổ chức chưa tốt)
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...