Từ điển Anh–Việt

112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vigilantism

/,vidʒi'læntizәm/ phổ biến #33963
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vigilantism

//

  • xem vigilante
Định nghĩa tiếng Anh

n. the actions of a vigilance committee in trying to enforce the laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...