Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33963

vigilantism

//

  • xem vigilante
Định nghĩa tiếng Anh

n. the actions of a vigilance committee in trying to enforce the laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...