Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35664

vigilantly

//

  • xem vigilant
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a watchful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...