vigilantly
/'vɪdʒɪləntlɪ/ phổ biến #35664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vigilantly
//
- xem vigilant
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a watchful manner
Từ điển Anh–Việt
112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a watchful manner
Đang tải...