vigorous exercise
Nghĩa thường dùng
tập thể dục mạnh, vận động mạnh
cụm từ
“Do you take regular vigorous exercise?”Bạn có thường xuyên tập thể dục mạnh không?
Từ điển Anh–Việt
111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Do you take regular vigorous exercise?”Bạn có thường xuyên tập thể dục mạnh không?
Đang tải...