vigorously
//
* phó từ- sôi nổi, mãnh liệt, mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực
- hùng hồn, mạnh mẽ, đầy khí lực (lời lẽ )
- mạnh khoẻ, cường tráng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with vigor; in a vigorous manner
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with vigor; in a vigorous manner
Đang tải...