Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7025

vigorously

//

* phó từ
  • sôi nổi, mãnh liệt, mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực
  • hùng hồn, mạnh mẽ, đầy khí lực (lời lẽ )
  • mạnh khoẻ, cường tráng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with vigor; in a vigorous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...