Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vilely

//

* phó từ
  • cực kỳ ghê tởm
  • đê tiện, hèn hạ, đồi bại (về mặt đạo đức)
  • tồi, kém, không có giá trị, quá tệ (hàng hoá)
  • cực kỳ xấu; rất khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vile manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...