Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42332

vileness

/'vailnis/

danh từ

  • tính chất hèn hạ, tính chất đê hèn
  • tính chất thật là xấu, tính chất khó chịu
Biến thể từ vilenesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being wicked\nn the quality of being disgusting to the senses or emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...