vilipend
/'vilipend/
Biến thể từ
vilipending hiện tại phân từ
vilipended quá khứ
vilipends ngôi 3 số ít
vilipended quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vilipend
/'vilipend/
ngoại động từ
- khinh thị; chê bai
Định nghĩa tiếng Anh
v belittle