villagery
/'vilidʒri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
villagery
//
* danh từ- làng xóm (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Villages; a district of villages.
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Villages; a district of villages.
Đang tải...