Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43956

villainess

//

* danh từ
  • con vô lại, nữ phạm nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman villain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...