Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25669

villainous

/'vilənəs/

tính từ

  • côn đồ, hung ác
    • villainous deed: hành động côn đồ
  • đê hèn, xấu xa
    • villainous face: bộ mặt đê hèn
  • (thông tục) ghê tởm, bẩn thỉu, thật là xấu
    • villainous weather: trời thật là xấu
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely wicked

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...