villainous
/'vilənəs/
tính từ
- côn đồ, hung ác
- villainous deed: hành động côn đồ
- đê hèn, xấu xa
- villainous face: bộ mặt đê hèn
- (thông tục) ghê tởm, bẩn thỉu, thật là xấu
- villainous weather: trời thật là xấu
Định nghĩa tiếng Anh
s extremely wicked
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s extremely wicked
Đang tải...