Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30981

villainy

/'viləni/

danh từ

  • tính chất côn đồ; hành động côn đồ, việc hung ác
  • tính đê hèn
  • tính chất ghê tởm, tính vô cùng xấu
Biến thể từ villainies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of evil by virtue of villainous behavior\nn. a criminal or vicious act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...