Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

villose

/'vilous/

tính từ

  • (giải phẫu) có lông nhung
  • (thực vật học) có lông tơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Villous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...