viminal
/'viminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viminal
/'viminl/
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to twigs; consisting of twigs; producing twigs.