Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viminal

/'viminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viminal

/'viminl/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
  • ra cành; mọc chồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to twigs; consisting of twigs; producing twigs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...