Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinaceous

/vai'neiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinaceous

/vai'neiʃəs/

tính từ

  • có màu đỏ rượu vang
  • (thuộc) quả nho; (thuộc) rượu nho
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the color of wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...