Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinaigrette sauce

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinaigrette sauce

//

* danh từ
  • món rau trộn dầu dấm và rau thơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...