Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45967

vindicator

/'vindikeitə/

danh từ

  • người chứng minh, người bào chữa
Biến thể từ vindicators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who argues to defend or justify some policy or institution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...