Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31072

vindictiveness

/vin'diktivnis/

danh từ

  • tính chất hay báo thù; tính chất trả thù
Định nghĩa tiếng Anh

n. a malevolent desire for revenge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...