Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinedresser

/'vain,dresə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinedresser

/'vain,dresə/

danh từ

  • người trồng nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cultivates, prunes, or cares for, grapevines; a laborer in a vineyard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...