Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vinedresser

/'vain,dresə/

danh từ

  • người trồng nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cultivates, prunes, or cares for, grapevines;\n a laborer in a vineyard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...