Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinegar-cruet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinegar-cruet

//

* danh từ
  • lọ giấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...