Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinegarette

/,vini^ә'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinegarette

//

  • xem vinaigrette
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Vinaigrette, n., 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...