Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinegarish

/'vinigəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinegarish

/'vinigəriʃ/

tính từ

  • chua
  • chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh

s tasting or smelling like vinegar s having a sour disposition; ill-tempered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...