vinegary
/'vinigəriʃ/ phổ biến #34373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vinegary
/'vinigəriʃ/
tính từ
- chua
- chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a sour disposition; ill-tempered