Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinegary

/'vinigəriʃ/ phổ biến #34373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinegary

/'vinigəriʃ/

tính từ

  • chua
  • chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a sour disposition; ill-tempered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...