vinery
/'vainəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vinery
/'vainəri/
danh từ
- nhà kính trồng nho
Định nghĩa tiếng Anh
n a farm of grapevines where wine grapes are produced
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a farm of grapevines where wine grapes are produced
Đang tải...