Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vingtetun

//

* danh từ
  • (ving-et-tun) (tiếng Pháp) bài xì lát (thắng khi đủ 21 điểm); đạt được 21 điểm với hai quân bài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...