Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vinous

/'vainəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vinous

/'vainəs/

tính từ

  • có màu đỏ rượu vang
  • có mùi vị rượu vang
  • được mùa rượu vang
    • vinous year: năm được mùa rượu vang
  • từ rượu vang mà ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to wine

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...