Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vintager

/'vintidʤə/

danh từ

  • người hái nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who harvests grapes for making wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...