Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vintry

//

* danh từ
  • hầm chứa rượu vang
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where wine is sold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...