violent assault
cụm từ
- hành vi tấn công bạo lực
- commit a violent assault: thực hiện một vụ tấn công bạo lực
- victim of a violent assault: nạn nhân của một vụ tấn công bạo lực
- violent assault charges: cáo buộc tấn công bạo lực
112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...