Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

violoncellist

/,vaiələn'tʃelist/

danh từ

  • người chơi đàn viôlông xen
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who plays a violoncello

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...