viperish
/'vaipəriʃ/
tính từ
- (thuộc) rắn vipe
- độc địa, ác hiểm
- a viperish tongue: miệng lưỡi độc địa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat like a viper; viperous.
109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Somewhat like a viper; viperous.
Đang tải...