Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viperish

/'vaipəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viperish

/'vaipəriʃ/

tính từ

  • (thuộc) rắn vipe
  • độc địa, ác hiểm
    • a viperish tongue: miệng lưỡi độc địa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat like a viper; viperous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...