Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virelay

/'virəlei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virelay

/'virəlei/

danh từ

  • (thơ ca) thể thơ ngắn hai vần
Định nghĩa tiếng Anh

n. An ancient French song, or short poem, wholly in two rhymes, and composed in short lines, with a refrain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...