virginals
//
* danh từ, pl- đàn viaginan (nhạc cụ có bàn phím hình vuông, không có chân, được dùng ở (thế kỷ) 16 và 17)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a legless rectangular harpsichord; played (usually by women) in the 16th and 17th centuries
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a legless rectangular harpsichord; played (usually by women) in the 16th and 17th centuries
Đang tải...