virginhood
/'və:dʤinhud/
danh từ
- sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
- tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
Định nghĩa tiếng Anh
n. Virginity; maidenhood.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Virginity; maidenhood.
Đang tải...