Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viridescent

/,viri'desnt/

tính từ

  • xanh lục nhạt
  • trở nên xanh lục, xanh ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Slightly green; greenish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...