Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viridescent

/,viri'desnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viridescent

/,viri'desnt/

tính từ

  • xanh lục nhạt
  • trở nên xanh lục, xanh ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Slightly green; greenish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...