Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virological

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virological

//

* tính từ
  • (thuộc) khoa vi rút học
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the science of virology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...