Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33507

virtuality

/,və:tju'æliti/

danh từ

  • tính chất thực sự
Biến thể từ virtualities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being virtual.\nn. Potentiality; efficacy; potential existence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...