Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

virtualization /ˌvɜːr.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/

danh từ

  • ảo hóa (tạo phiên bản ảo của phần cứng hoặc hệ thống)

ví dụ

Server virtualization cuts hardware costs dramatically. — Ảo hóa máy chủ cắt giảm chi phí phần cứng đáng kể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...