Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virtuously

phổ biến #39626
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virtuously

//

* phó từ
  • có đạo đức tốt, cho thấy có đạo đức tốt
  • <đùa> tự cho mình là đoan chính, tiết hạnh, tự cho là đúng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a moral manner r in a chaste and virtuous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...