virtuously
//
* phó từ- có đạo đức tốt, cho thấy có đạo đức tốt
- <đùa> tự cho mình là đoan chính, tiết hạnh, tự cho là đúng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a moral manner\nr in a chaste and virtuous manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a moral manner\nr in a chaste and virtuous manner
Đang tải...