virtuously
phổ biến #39626
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
virtuously
//
* phó từ- có đạo đức tốt, cho thấy có đạo đức tốt
- <đùa> tự cho mình là đoan chính, tiết hạnh, tự cho là đúng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a moral manner r in a chaste and virtuous manner