Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39626

virtuously

//

* phó từ
  • có đạo đức tốt, cho thấy có đạo đức tốt
  • <đùa> tự cho mình là đoan chính, tiết hạnh, tự cho là đúng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a moral manner\nr in a chaste and virtuous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...