Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

virtuousness

/'və:tjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

virtuousness

/'və:tjuəsnis/

danh từ

  • tính đức hạnh, tính đạo đức
  • tính tiết hạnh, tính đoan chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of doing what is right and avoiding what is wrong

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...