virtuousness
/'və:tjuəsnis/
danh từ
- tính đức hạnh, tính đạo đức
- tính tiết hạnh, tính đoan chính
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of doing what is right and avoiding what is wrong
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of doing what is right and avoiding what is wrong
Đang tải...