Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

virulency

/'viruləns/

danh từ

  • tính chất độc, tính độc hại
  • tính hiểm ác, tính độc địa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being virulent or venomous;\n poisonousness; malignancy.\nn. Extreme bitterness or malignity of disposition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...