Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viscidly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viscidly

//

  • xem viscid
Định nghĩa tiếng Anh

r in a sticky viscid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...