Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viscometric

/vɪs'kʌmetrɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viscometric

//

  • xem viscometer
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the measurement of viscosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...