Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viscometric

//

  • xem viscometer
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the measurement of viscosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...