Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viscometry

/vis'kɔmitri/

danh từ

  • phép đo độ nhớt
Định nghĩa tiếng Anh

n the measurement of viscosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...