Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viscose

/'viksous/ phổ biến #41472
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viscose

/'viksous/

danh từ

  • (nghành dệt) vitcô
Định nghĩa tiếng Anh

n a cellulose ester obtained by treating cellulose with caustic soda n a rayon fabric made from viscose (cellulose xanthate) fibers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...